Tư vấn bán hàng

093.7345666

PC Dell Optilex 3090SFF/ Intel Core i5-10505/ 4GB_3200Mhz/ 256GB SSD/ DVD_RW (Keep SSD) - 3090SFF-10505-4GSSD3Y

Click hoặc rê chuột và ảnh để phóng to

liên hệ

Mã hàng: 3090SFF-10505-4GSSD3Y

Bảo hành: 36 Tháng

Tình trạng: Mới về

Mô tả

Mô tả
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-10505 (6C / 12T, 3.2 / 4.6GHz, 12MB)
 Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD
 Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4
 Ổ đĩa quang: DVD RW
 Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

Quý khách mua hàng xin liên hệ Hotline: 0937345666

Liên hệ

Bình luận Facebook

Sản phẩm cùng danh mục

OptiPlex 5060 Tower/ i5-8400-2.8G/ 4G/ 1TB/ DVDRW - 70162088

12.575.000 đ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-8400 Processor (2.8 GHz/ 6MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Intel HD Graphics Hệ điều hành: Fedora Tính năng khác: HDMI, USB, LAN, DP

OptiPlex 3060 MT/ i3-8100-3.6G/ 4G/ 1TB/ DVDRW - 3060MT-i381-4G1TBKHDD

liên hệ
Tốc độ CPU:Intel Core i3-8100 (3.6 GHz  3MB Cache ) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Intel HD Graphics Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: HDMI, USB

OptiPlex 3000MT/ Intel Core i3-12100/ 4GB/ 256GB SSD/ Intel UHD 730 DVD+/-RW/ Ubuntu - 3000MT-i312100-4GSSD

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i3-12100  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 730

OptiPlex 3000/ Core i5-12500/ 8GB/ 256GB SSD/ DVD+/-RW/ Fedora - 42OT300010

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i5-12500  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 770

OptiPlex 3000/ Core i5-12500/ 4GB/ 256GB SSD /DVD+/-RW / Fedora - 42OT300008

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i5-12500  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 770

Optiplex 3090MT/ Intel Core i3-10105/ 256GB SSD/ 4GB/ DVD_RW/ Fedora - 3090MT-i310105-4GSSD

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i3-10105  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

PC Dell Optilex 3090SFF/ Intel Core i5-10505/ 8GB_3200Mhz/ 256GB SSD (Keep SSD) - 3090SFF-10505-8GSSD

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-10505 (6C / 12T, 3.2 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Ổ đĩa quang:   Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

PC Dell Optilex 3090SFF/ Intel Core i5-10505/ 4GB 3200Mhz/ 1TB_7.2rpm/ DVD_RW (Keep HDD)/NoOS - 3090SFF-10505-4G1TB

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-10505 (6C / 12T, 3.2 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 1 TB HDD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

PC Dell Optilex 3090SFF/ Intel Core i5-10505/ 4GB 3200Mhz/ 1TB_7.2rpm/ DVD_RW (Keep HDD) - 3090SFF-10505-4G1TB3Y

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-10505 (6C / 12T, 3.2 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 1 TB HDD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

PC Dell Optilex 3090SFF/ Intel Core i5-10505/ 4GB_3200Mhz/ 256GB SSD/ DVD_RW (Keep SSD)/ NoOS - 3090SFF-10505-4GSSD

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-10505 (6C / 12T, 3.2 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

PC Dell OptiPlex 3080 SFF/ Core i3-10105/ 4GB/ 1 TB/ DVDRW/ Fedora - 70280897

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel® Core i3-10105 (3.7GHz / 8MB)  Dung lượng ổ cứng: 1 TB HDD  Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630  Hệ điều hành: Fedora

PC Dell OptiPlex 5090 Tower/ i5-11500-4.6G/ 4G/ 256G SSD/ DVDRW/ WL+BT/ Ubuntu (70272957)

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i5-11500 (6C / 12T, 2.7 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4  Ổ đĩa quang: None  Card màn hình: Intel Integrated Graphics  Hệ điều hành: Ubuntu

PC Dell OptiPlex 5090 Tower/ Intel Core i5-11500/ 4GB/ 256GB SSD/ DVDRW/ Ubuntu (70272956)

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i5-11500 (6C / 12T, 2.7 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4  Ổ đĩa quang: None  Card màn hình: Intel Integrated Graphics  Hệ điều hành: Ubuntu

PC Dell OptiPlex 5090 Tower/ Core i5-11500/ 8G/ 1T/ DVDRW/ Ubuntu (70272954)

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i5-11500 (6C / 12T, 2.7 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 1 TB HDD  Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4  Ổ đĩa quang: None  Card màn hình: Intel Integrated Graphics  Hệ điều hành: Ubuntu

PC Dell OptiPlex 5090 Tower/ Intel Core i5-11500 (6C / 12T, 2.7 / 4.6GHz, 12MB)/ 4GB/ 1TB HDD/ DVDRW/ UHD 750/ KB/ M/ Ubuntu (70272953)

liên hệ
 Tốc độ CPU:  Intel Core i5-11500 (6C / 12T, 2.7 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 1 TB HDD  Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4  Ổ đĩa quang: None  Card màn hình: Intel Integrated Graphics  Hệ điều hành: Ubuntu

PC Dell Optiplex 3080 MT/ i3-10100-3.6G/ 4G/ 1T/ DVDRW/ Fedora

liên hệ
   Tốc độ CPU: Intel® Core™ i3-10100 (3.6 GHz, 6 MB)  Dung lượng ổ cứng: 1 TB  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4 2666 MHz  Ổ đĩa quang: DVDRW  Card màn hình: Intel® UHD Graphics 630  Màn hình: Option &

PC Dell Optiplex 3080 SFF/ Intel Core i3-10105 (4C / 8T, 3.7 / 4.4GHz, 8MB)/ 4GB/ 1TB/ DVDRW/ D_port/ HDMI/ VGA/ Fedora - 3080SFF-10505-4GTB

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel® Core i3-10105 (3.7GHz / 8MB)  Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD  Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630  Hệ điều hành: Fedora  Tính năng khác: DP, HDMI, VGA, USB, 

PC Dell OptiPlex 3080 SFF/ Intel Core i3-10105 (4C / 8T, 3.7 / 4.4GHz, 8MB)/ 4GB/ 256GB SSD/ DVDRW/ KB/ M/ Fedora - 70272952

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel® Core i3-10105 (3.7GHz / 8MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630  Hệ điều hành: Fedora  Tính năng khác: DP, HDMI, USB, 

Desktop Dell Optiplex 3080 SFF/ Intel Core i5-10505 (6 Cores / 12MB/ 3.2GHz)/ 8GB/ 256GB SSD/ DVDRW/ VGA/ Fedora - 3080SFF-10505-8GSSD

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel® Core i5-10505 (6 Cores / 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630  Hệ điều hành: Fedora  Tính năng khác: HDMI, VGA, USB, Wifi, Bluetooth

Desktop Dell Optiplex 3080 SFF/ Intel Core i5-10505 (6 Cores / 12MB/ 3.2GHz)/ 4GB/ 256GB SSD/ VGA/ Fedora - 3080SFF-10505-4GSSD3Y

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i5-10505 (6 Cores / 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4GB DDR4  Ổ đĩa quang: none  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630  Hệ điều hành: Fedora  Tính năng khác: HDMI, VGA, USB, Wifi, Bluetooth

Các sản phẩm đã xem

HP Z27n G2 27-Inch QHD Monitor/VGA/HDMI (Bảo hành 3 năm) - 1JS10A4

11.400.000 đ
Kích thước màn hình: 68.58 cm (27") Tính năng hiển thị: Anti-glare; LED Backlights; Pivot rotation Độ phân giải: QHD (2560 x 1440 @ 60 Hz) Độ sáng: 350 cd/m² Độ tương phản: 1000:1 static; 10000000:1 dynamic Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray Điểm ảnh: 0.274 mm Cổng kết nối: 1 DisplayPort™ 1.2, 1 HDMI, 1 VGA, 3 USB 3.0 (one upstream, two downstream)

Vostro 16 5620/ Core i5-1240P/ 16G/ 512SSD/ 2Vr/ 16FHD+/ FP/ Win11+Office/ Silver - V5620

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i7-1260P  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR4  Card màn hình: Nvidia MX570_2GB  Màn hình: 16" FHD

HP ProBook 450 G9/ Intel Core i7-1260P/ 16GB/ 512GB SSD/ Intel® Iris® Xᵉ/ 15.6"FHD/ WL+BT/ FP/ Windows 11/ Silver - 6M107PA

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i7-1260P  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR4  Màn hình: 15.6." FHD  Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics

Vostro15 3510 Core™ i7-1165G7 (12M Cache, up to 4.70 GHz)/ 8GB/ 512G SSD/15.6FHD/ WL+BT/ Win11 Home+Off2019H/ 2Vr_MX350 - 7T2YC3

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i7-1165G7 (12M Cache, up to 4.70 GHz)  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Ổ đĩa quang: None  Card màn hình: MX350 Graphics_2GB  Màn hình: 15.6 inch FHD  Hệ điều hành: Windows 11  Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, USB, HDMI

PC Dell Ins AIO 5400/ Core i7-1165G7 (2.8GHz, 12MB)/ 23.8" FHD/ 8GB/ 256G SSD+1TB/ WC_FHD IR/ WL6+BL/ VR_2GB/ Win11+Off2021 - 42INAIO54D015

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i7-1165G7 (2.8GHz, 12 MB)  Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD + 1TB  Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4  Màn Hình: 23.8" FHD  Card màn hình: NVIDIA GeForce MX 330_2GB  Hệ điều hành: Windows 11 + Office HS 2021 Tính năng khác: HDMI, USB, Wifi, Bluetooth

HP Probook 430 G8/ i5-1135G7-2.4G/ 8G/ 512G SSD/ 13.3 FHD/ WL+BT/ Bạc/ W10 - 2H0N9PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7 (2.4GHz/ 8MB) Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" FHD Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, HDMI, USB Type-C

Precision Tower 3640/ Xeon W-1250-3.3G/ 2x4G/ 1TB/ DVDRW/ 2Vr/ Ubuntu/ Black - 70231773

liên hệ
Tốc độ CPU: Xeon W-1250 (3.30 GHz,12 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x4 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P620_2GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

DELL P2418D 23.8 Inch / QHD 2560x1440/ HDMI/ DP/ USB/ LED - 42MP2418D

liên hệ
Kích thước: 23.8" Tính năng hiển thị: Antiglare with 3H hardness Độ phân giải: QHD 2560x1440 at 60Hz (DP/HDMI1.4) Độ sáng: 300 cd/m² (typical) Độ tương phản: 1,000:1 (typical) Thời gian đáp ứng: 8 ms (normal) ; 5 ms (Fast) - (gray to gray) Pixel pitch: 0.205 mm x 0.205 mm

DELL E2020H 19.5" / 1600X900/ VGA/ DP/ LED/ BLACK - 2TMV12

3.450.000 đ
Kích thước màn hình: 19.5 inches Tính năng hiển thị: anti glare with hard coat 3H Độ phân giải: 1600 x 900 at 60 Hz Độ sáng: 250 cd/m2 (typical) Độ tương phản: 1000:1 (typical) Thời gian đáp ứng: 5 ms (Black to White) Pixel pitch: 0.27 x 0.27 mm

Vostro 3490/ i5-10210U-1.6G/ 8G/ 256GB SSD/ 14" FHD/ FP/ Wifi+BT/ W10/ Black - 70207360

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10210U (6M Cache, 1.6 GHz) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Màn hình: 14" FHD Card màn hình: Intel UHD  Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, CardReader

Dell Ultra Monitor U3219Q 31.5-Inch/ 3840x2160/ DP/ IPS/ HDMI/ USB_C - 70PYR1

23.125.000 đ
Kích thước màn hình: 31.5 inch Tính năng hiển thị: In-Plane Switching Technology Độ phân giải: 3840 x 2160 @ 60Hz Độ sáng: 400 cd/m2 (typical) Độ tương phản: 1300 to 1 (typical), 2 Million to 1 (dynamic) Thời gian đáp ứng: 8 ms fast mode Pixel pitch: 0.182 mm
093.7345666