Tư vấn bán hàng

093.7345666

HP Probook 430 G8/ i5-1135G7-2.4G/ 8G/ 512G SSD/ 13.3 FHD/ WL+BT/ Bạc/ W10 - 2H0N9PA

Click hoặc rê chuột và ảnh để phóng to

liên hệ

(Giá trên chưa bao gồm thuế (VAT))

Mã hàng: 2H0N9PA

Bảo hành: 12 tháng

Tình trạng: Mới về

Mô tả

Mô tả
  • Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7 (2.4GHz/ 8MB)
  • Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD
  • Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4
  • Ổ đĩa quang: None
  • Màn hình: 13.3" FHD
  • Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics
  • Hệ điều hành: Windows 10
  • Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, HDMI, USB Type-C

Quý khách mua hàng xin liên hệ Hotline: 0937345666

Liên hệ

Bình luận Facebook

Sản phẩm cùng danh mục

HP Probook 430 G8/ i7-1165G7-2.8G/ 8G/ 512G SSD/13.3 FHD/ WL+BT/ Bạc/ Win 11 - 614L1PA

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i7-1165G7 (4C / 8T, 2.8 / 4.7GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Màn hình: 13.3" FHD  Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics  Hệ điều hành: Windows 11

HP Probook 430 G8/ i5-1135G7-2.4G/8G/ 512G SSD/ 13.3 FHD/ WL+BT/ Bạc - 348D6PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7 (2.4GHz/ 8MB) Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" FHD Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, HDMI, USB Type-C

HP Probook 430 G8/ i5-1135G7-2.4G/ 8G/ 256G SSD/ 13.3 FHD/ WL+BT/ Bạc/ W10 - 2H0N8PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7 (2.4GHz/ 8MB) Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" FHD Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, HDMI, USB Type-C

HP Probook 430 G8 i5-1135G7-2.4G/ 8G/ 256G SSD/ 13.3 FHD/ WL+BT/ Bạc - 2Z6T0PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7 (2.4GHz/ 8MB) Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" FHD Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, HDMI, USB Type-C

HP Probook 430 G8/ i5-1135G7-2.4G/ 4G/ 512G SSD/ 13.3 FHD/ WL+BT/ Bạc - 2H0N7PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7 (2.4GHz/ 8MB) Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" FHD Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, HDMI, USB Type-C

HP Probook 430 G8/ i5-1135G7-2.4G/ 4G/ 256G SSD/13.3 HD/ WL+BT/ Bạc/ W10 - 2H0N6PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7 (2.4GHz/ 8MB) Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" HD Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, HDMI, USB Type-C

HP Probook 430 G7/ i7-10510U-1.8G/ 8G/ 512G SSD/ 13.3"FHD/ FP/ Silver/ W10 - 9GP99PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i7-10510U (1.8 GHz,8 MB) Dung lượng ổ cứng: 512GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

HP Probook 430 G7/ i7-10510U-1.8G/ 8G/ 512G SSD/ 13.3"FHD/ FP/ Silver - 9GQ01PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i7-10510U (1.8 GHz,8 MB) Dung lượng ổ cứng: 512GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành:  Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

HP Probook 430 G7/ i3-10110U-2.1G/ 4G/ 256G SSD/ 13.3"HD/ FP/ Silver/ W10 - 9GQ07PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i3-10110U (2.1 GHz,4 MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal HD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

HP Probook 430 G7/ i3-10110U-2.1G/ 4G/ 256G SSD/ 13.3"HD/ FP/ Silver - 9GQ10PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i3-10110U (2.1 GHz,4 MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal HD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành:  Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

Probook 430 G7/ i5-10210U-1.6G/ 8G/ 512GSSD/ 13.3FHD/ FP/ WL+BT/ AluSilver/ W10/ LED_KB - 9GQ00PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.6 GHz,6MB) Dung lượng ổ cứng: 512GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

ProBook 450 G7/ i3-10110U-2.1G/ 4G/ 256G SSD/ 15.6 FHD/ FP/ WL+BT/ AluSilver/ W10 - 9GQ37PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core i3-10110U Processor (2.1GHz,4MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 15.6" diagonal FHD display Card màn hình: Intel UHD Graphics  Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6, BT4.2, Webcam, HDMI, USB 3.0 Type-C, FingerPrint

Probook 430 G7/ i5-10210U-1.6G/ 8G/ 256G SSD/ 13.3"FHD/ FP/ WL+BT/ AluSilver/ W10 - 9GQ03PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.6 GHz,6MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

Probook 430 G7/ i5-10210U-1.6G/ 8G/ 512G SSD/ 13.3"FHD/ FP/ Wifi+BT/ ALU/ Dos/ Silver - 9GQ02PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.6 GHz,6MB) Dung lượng ổ cứng: 512GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

Probook 430 G7/ i5-10210U-1.6G/ 8G/ 256G SSD/ 13.3"FHD/ FP/ Wifi+BT/ ALU/ Dos/ Silver - 9GQ06PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.6 GHz,6MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

Probook 430 G7/ i5-10210U-1.6G/ 4G/ 256G SSD/ 13.3"FHD/ FP/ Wifi+BT/ ALU/ W10/ Silver - 9GQ05PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.6 GHz,6MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

Probook 430 G7/ i3-10110U-2.1G/ 4G/ 256G SSD/ 13.3"HD/ FP/ Wifi+BT/ ALU/ W10/ Silver - 9GQ07PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i3-10110U (2.1 GHz,4 MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal HD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

Probook 430 G7/ i5-10210U-1.6G/ 4G/ 256G SSD/ 13.3"FHD/ FP/ Silver - 9GQ08PA

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10210U (1.6 GHz,6MB) Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD Bộ nhớ RAM: 4 GB Ổ đĩa quang: None Màn hình: 13.3" diagonal FHD display Card màn hình: Intel® UHD graphics 620  Hệ điều hành: FreeDOS Tính năng khác: LAN 10/100/1000, WLAN Intel® AX201 Wi-Fi 6 (2x2), BT5.0, Webcam, HDMI, USB 3.1 Type-C, FingerPrint

Các sản phẩm đã xem

HP ProBook 450 G9/ Intel Core i7-1260P/ 16GB/ 512GB SSD/ Intel® Iris® Xᵉ/ 15.6"FHD/ WL+BT/ FP/ Windows 11/ Silver - 6M107PA

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i7-1260P  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR4  Màn hình: 15.6." FHD  Card màn hình: Intel Iris Xᵉ Graphics

Vostro15 3510 Core™ i7-1165G7 (12M Cache, up to 4.70 GHz)/ 8GB/ 512G SSD/15.6FHD/ WL+BT/ Win11 Home+Off2019H/ 2Vr_MX350 - 7T2YC3

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i7-1165G7 (12M Cache, up to 4.70 GHz)  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Ổ đĩa quang: None  Card màn hình: MX350 Graphics_2GB  Màn hình: 15.6 inch FHD  Hệ điều hành: Windows 11  Tính năng khác: Wireless, Bluetooth, Webcam, USB, HDMI

PC Dell Ins AIO 5400/ Core i7-1165G7 (2.8GHz, 12MB)/ 23.8" FHD/ 8GB/ 256G SSD+1TB/ WC_FHD IR/ WL6+BL/ VR_2GB/ Win11+Off2021 - 42INAIO54D015

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i7-1165G7 (2.8GHz, 12 MB)  Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD + 1TB  Bộ nhớ RAM: 8GB DDR4  Màn Hình: 23.8" FHD  Card màn hình: NVIDIA GeForce MX 330_2GB  Hệ điều hành: Windows 11 + Office HS 2021 Tính năng khác: HDMI, USB, Wifi, Bluetooth

Precision Tower 3640/ Xeon W-1250-3.3G/ 2x4G/ 1TB/ DVDRW/ 2Vr/ Ubuntu/ Black - 70231773

liên hệ
Tốc độ CPU: Xeon W-1250 (3.30 GHz,12 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x4 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P620_2GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

DELL P2418D 23.8 Inch / QHD 2560x1440/ HDMI/ DP/ USB/ LED - 42MP2418D

liên hệ
Kích thước: 23.8" Tính năng hiển thị: Antiglare with 3H hardness Độ phân giải: QHD 2560x1440 at 60Hz (DP/HDMI1.4) Độ sáng: 300 cd/m² (typical) Độ tương phản: 1,000:1 (typical) Thời gian đáp ứng: 8 ms (normal) ; 5 ms (Fast) - (gray to gray) Pixel pitch: 0.205 mm x 0.205 mm

DELL E2020H 19.5" / 1600X900/ VGA/ DP/ LED/ BLACK - 2TMV12

3.450.000 đ
Kích thước màn hình: 19.5 inches Tính năng hiển thị: anti glare with hard coat 3H Độ phân giải: 1600 x 900 at 60 Hz Độ sáng: 250 cd/m2 (typical) Độ tương phản: 1000:1 (typical) Thời gian đáp ứng: 5 ms (Black to White) Pixel pitch: 0.27 x 0.27 mm

Dell Ultra Monitor U3219Q 31.5-Inch/ 3840x2160/ DP/ IPS/ HDMI/ USB_C - 70PYR1

23.125.000 đ
Kích thước màn hình: 31.5 inch Tính năng hiển thị: In-Plane Switching Technology Độ phân giải: 3840 x 2160 @ 60Hz Độ sáng: 400 cd/m2 (typical) Độ tương phản: 1300 to 1 (typical), 2 Million to 1 (dynamic) Thời gian đáp ứng: 8 ms fast mode Pixel pitch: 0.182 mm
093.7345666