Tư vấn bán hàng

093.7345666

Precision 3660 Tower/ Intel Core i7-12700/ 16GB/ 1TB/ DVDRW/ Nvidia T400_4GB/ 300W PSU/- 70297186

Click hoặc rê chuột và ảnh để phóng to

liên hệ

Mã hàng: 70297186

Bảo hành: 36 Tháng

Tình trạng: Mới về

Mô tả

Mô tả
 Tốc độ CPU: Core i7-12700
 Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD
 Bộ nhớ RAM: 16 GB
 Card màn hình: NVIDIA T400_4GB

Quý khách mua hàng xin liên hệ Hotline: 0937345666

Liên hệ

Bình luận Facebook

Sản phẩm cùng danh mục

Precision Tower 5820/ W-2123-3.6G/ 16G/ 1TB+256G SSD/ DVDRW/ 5Vr/ W10P ( BH 3Y ) - 70154203

56.600.000 đ
Tốc độ CPU:Intel Xeon W-2123 (3.6 GHz/8.25MB Cache ) Dung lượng ổ cứng: 1 TB + 256G SSD Bộ nhớ RAM: 2x8GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: NVIDIA Quadro P2000 5GB Hệ điều hành: Windows 10 Pro Tính năng khác: HDMI, USB

Precision 3660 CTO/ Intel Core i7-12700/ 8GB/ 1TB/ DVD+RW/ Nvidia T400 4GB -

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i7-12700  Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD  Bộ nhớ RAM: 8 GB  Card màn hình: NVIDIA T400_4GB

Precision 3660/ Intel Core i7-12700/ 16GB/ 1TB HDD/ NVIDIA T600 4GB/ DVDRW/ K&M/ Ubuntu - 70287692

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i7-12700  Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD  Bộ nhớ RAM: 16GB  Card màn hình: NVIDIA T600  Hệ điều hành: Ubuntu

Precision 3660/ Intel Core i9-12900/ 32GB/ 256GB SSD/ NVIDIA T1000 4GB/ K&M/ Ubuntu - 70287698

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i9-12900  Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 32 GB  Card màn hình: NVIDIA T1000  Hệ điều hành: Ubuntu

Precision 3660/ Intel Core i9-12900/ 8GB/ 1TB HDD/ AMD Radeon Pro WX 3200 4GB/ DVDRW/ K&M/ Ubuntu - 70295083

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i9-12900  Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD  Bộ nhớ RAM: 8 GB  Card màn hình: AMD Radeon Pro WX3200  Hệ điều hành: Ubuntu

Precision 3660/ Intel Core i7-12700K/ 16GB/ 1TB SSD/ NVIDIA A2000 6GB/ DVDRW/ K&M/ Ubuntu - 70287695

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i7-12700K  Dung lượng ổ cứng: 1TB SSD  Bộ nhớ RAM: 16GB  Card màn hình: NVIDIA A2000 6GB  Hệ điều hành: Ubuntu

Precision 3660/ Intel Core i7-12700/ 16GB/ 1TB HDD/ DVDRW/ K&M/ Ubuntu - v

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i7-12700  Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD  Bộ nhớ RAM: 16GB  Card màn hình: Intel  Hệ điều hành: Ubuntu

Precision 3650T-Intel® Xeon® W-1350 (12M Cache, up to 5.00 GHz)/ 8GB/ 1TB/ 4Vr-T600/ Ubuntu - 70272962

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel Xeon W-1350 (12 MB Cache, 6 Core, up to 5.0 GHz) Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD Bộ nhớ RAM: 1x8GB DDR4 3200MHz UDIMM Ổ đĩa quang: none Card màn hình: Nvidia T600 4GB, 4 mDP to DP adapter (Precision xx20T, 3650T ) Hệ điều hành: Ubuntu Dell Optical Mouse MS116 Black / Keyboard KB216 Black (English)

Precision 3650T Core i7-11700K (16M Cache, up to 5.00 GHz)/ 16G(2x8GB)/ 256G SSD/ 1TB/ 5Vr-P2000/ Ubuntu - 70272961

liên hệ
Tốc độ CPU: Core i7-11700K (16M Cache, up to 5.00 GHz) Dung lượng ổ cứng: 256Gb SSD + 1TB HDD Bộ nhớ RAM: 16GB, 2x8GB DDR4 3200MHz UDIMM Ổ đĩa quang: none Card màn hình: Nvidia P2000 5GB, 4DP Hệ điều hành: Ubuntu Dell Optical Mouse MS116 Black / Keyboard KB216 Black (English)

Precision 3650T Core i7-11700K (16M Cache, up to 5.00 GHz)/ 16G(2x8GB)/ 1TB/ 5Vr-P2000/ Ubuntu - 70272981

liên hệ
Tốc độ CPU: Core i7-11700K (16M Cache, up to 5.00 GHz) Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD Bộ nhớ RAM: 16GB, 2x8GB DDR4 3200MHz UDIMM Ổ đĩa quang: none Card màn hình: Nvidia P2000 5GB, 4DP Hệ điều hành: Ubuntu Dell Optical Mouse MS116 Black / Keyboard KB216 Black (English)

Precision 3650T Core i7-11700 (16M Cache, up to 4.90 GHz)/ 16G(2x8GB)/ 1TB/ 4Vr-T1000/ Windows 10 Home - 70272959

liên hệ
Tốc độ CPU: Core i7-11700 (8 Core, 16M cache, 2.5GHz up to 4.90GHz) Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD Bộ nhớ RAM: 16GB, 2x8GB DDR4 3200MHz UDIMM Ổ đĩa quang: none Card màn hình: Nvidia T1000 4GB, 4 mDP to DP adapter (Precision xx20T, 3650T ) Hệ điều hành: Windows 10 Home Dell Optical Mouse MS116 Black / Keyboard KB216 Black (English)

Precision 3650T Core i7-11700 (16M Cache, up to 4.90 GHz)/ 16G(2x8GB)/ 1TB/ 4Vr-T600/ Ubuntu - 70272958

liên hệ
Tốc độ CPU: Core i7-11700 (8 Core, 16M cache, 2.5GHz up to 4.90GHz) Dung lượng ổ cứng: 1TB HDD Bộ nhớ RAM: 16GB, 2x8GB DDR4 3200MHz UDIMM Ổ đĩa quang: none Card màn hình: Nvidia T600 4GB, 4 mDP to DP adapter (Precision xx20T, 3650T ) Hệ điều hành: Ubuntu Dell Optical Mouse MS116 Black / Keyboard KB216 Black (English)

Dell Precision Tower 5820/ Xeon W-2223-3.6G/ 2x8G/ 1T+256G SSD/ DVDRW/ 5Vr/ W10 Pro/ Black - 70225754

liên hệ
Tốc độ CPU: Xeon W-2223(3.60 GHz,8.25 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB+ 256G SSD Bộ nhớ RAM: 2x8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P2200_5GB Hệ điều hành: Windows 10 Pro Tính năng khác: DP, HDMI

Dell Precision Tower 3640/ i7-10700K-3.8G/ 2x8G/ 256G SSD+1T/ DVDRW/ 5Vr/ Ubuntu/ Black - 70231772

liên hệ
Tốc độ CPU: Core i7-10700K (3.80 GHz,16 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P2200_5GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

Dell Precision Tower 3640/ i7-10700K-3.8G/ 2x8G/ 1T/ DVDRW/ 5Vr/ Ubuntu/ Black - 70231770

liên hệ
Tốc độ CPU: Core i7-10700K (3.80 GHz,16 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P2200_5GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

Precision Tower 3640/ i7-10700-2.9G/ 2x8G/ 1T/ DVDRW 4Vr/ Ubuntu/ Black - 70231771

liên hệ
Tốc độ CPU:Core i7-10700 (2.90 GHz,16 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P1000_4GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

Precision Tower 3640/ i7-10700-2.9G/ 2x8G/ 1T/ DVDRW/ 2Vr/ Ubuntu/ Black - 70231769

liên hệ
Tốc độ CPU:Core i7-10700 (2.90 GHz,16 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P620_2GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

Dell Precision Tower 3640/ Xeon W-1250P-4.1G/ 2x8G/ 1T/ DVDRW/ 4Vr/ Ubuntu/ Black - 70231768

37.700.000 đ
Tốc độ CPU: Xeon W-1250P (4.10 GHz,12 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P1000_4GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

Dell Precision Tower 3640/ Xeon W-1250P-4.1G/ 2x4G/ 1T/ DVDRW/ 2Vr/ Ubuntu/ Black - 70231767

liên hệ
Tốc độ CPU: Xeon W-1250P (4.10 GHz,12 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x4 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P620_2GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

Precision Tower 3640/ Xeon W-1250-3.3G/ 2x4G/ 1TB/ DVDRW/ 2Vr/ Ubuntu/ Black - 70231773

liên hệ
Tốc độ CPU: Xeon W-1250 (3.30 GHz,12 MB) Dung lượng ổ cứng: 1 TB Bộ nhớ RAM: 2x4 GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Quadro P620_2GB Hệ điều hành: Ubuntu Tính năng khác: DP, HDMI

Các sản phẩm đã xem

Precision Tower 5820/ W-2123-3.6G/ 16G/ 1TB+256G SSD/ DVDRW/ 5Vr/ W10P ( BH 3Y ) - 70154203

56.600.000 đ
Tốc độ CPU:Intel Xeon W-2123 (3.6 GHz/8.25MB Cache ) Dung lượng ổ cứng: 1 TB + 256G SSD Bộ nhớ RAM: 2x8GB DDR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: NVIDIA Quadro P2000 5GB Hệ điều hành: Windows 10 Pro Tính năng khác: HDMI, USB

DELL ULTRASHARP U3415W 34.0" /DPi/ DPo/ mDPi/ HDMI/ MHL/ LED - DYT6J_KM632

21.275.000 đ
Kích thước màn hình: 34 inches Tính năng hiển thị: In-plane switching, anti glare with hard coat 3H Độ phân giải: 3440 x 1440 at 60Hz Độ sáng: 300 cd/m2 (typical) Độ tương phản: 1000: 1 (typical), Dynamic Contrast Ratio : 2 Million:1 (Max) Thời gian đáp ứng: 5 ms ( gray to gray) FAST Mode Pixel pitch: 0.2325 mm

Lenovo K14 Gen 1/ Core i5-1135G7/ 8GB/ 512GB SSD/ 14"FHD/ Windows 11 - 21CS-CTO

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-1135G7  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DRR4  Tính năng khác: Wifi 6E, FP

Lenovo Thinkbook 14s G2 ITL /Intel Core i5-1135G7/ 8GD4/ 256GSSD/ 14.0FHD/ FP/ WL+BT/ W11/ Grey - 20VA003SVN

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1135G7  Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Màn hình: 14." FHD  Hệ điều hành: Windows 11 Home

ThinkPad X1 Carbon Gen 10/ Intel Core i5-1240P/ 16GB/ 512GSSD/ 14.0WUXGA-Touch/ FP/ 4C/ Win11 Pro/ Black - 21CB009XVN

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-1240P  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR4  Màn hình: 14." WUXGAT  Hệ điều hành: Windows 11 Pro

ThinkPad X13 Gen 2/ AMD R7 PRO-5850U/ 16GB/ 512GSSD/ 13.3WQXGA/ FP/ Black- 20XH006DVA

liên hệ
 Tốc độ CPU: AMD R7 PRO-5850U  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR4  Màn hình: 13.3WQXGA

Thinkbook 14s G2 ITL/ Intel Core i7-1165G7/ 8GD4/ 512GSSD/ 14.0FHD/ FP/ WL+BT/ 4C56/ Grey/ W11/ LEDKB - 20VA003RVN

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel® Core i7-1165G7  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Màn hình: 14." FHD  Hệ điều hành: Windows 11 Home

ThinkPad T14s Gen 3/ Intel Core i7-1260P/ 16GB/ 512GB SSD/ 14" WUXGA/ 4C 57Wh/ ax+BT/ FP - 21BR00EJVA

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i7-1260P  Dung lượng ổ cứng: 512GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR5  Màn hình: 14" WUXGA  Hệ điều hành: 

Thinkbook 14 G4 IAP/ Intel Core i3-1215U/ 8GB / 512GB SSD/ WL+BL/ FP/ 14" FHD/ No OS - 21DH00B2VN

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i3-1215U  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Màn hình: 14." FHD

Inspiron 14 5420/ Core i5-1235U/ 16GB/ 512SSD/ 2Vr/ 14.0 FHD+/ FP/ Win11+Office/ Silver - DGDCG1

liên hệ
 Tốc độ CPU: Core i5-1235U  Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR4  Card màn hình: Nvidia MX570_2GB  Màn hình: 14" FHD+  Hệ điều hành: Windows 11+Office HS

ThinkBook 14 G4+ IAP/ Intel Core i7-1260P/ 16GB/ 512GB SSD/ WL+BT/ FP/ 14" 2.8K/ Win11/ Grey - 21CX001RVN

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i7-1260P  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 16 GB DDR4  Màn hình: 14" 2.8K  Hệ điều hành: Windows 11

ThinkBook 14 G4 IAP/ Intel Core i5-1240P/ 1x8GB/ 512GB SSD/ WL+BL/ FP/ 14" FHD/ Win11/ Grey - 21DH00BBVN

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-1240P  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Màn hình: 14." FHD  Hệ điều hành: Windows 11

Laptop HP 14s-dp5054TU / Core i5-1235U/ 8G/ 256G SSD/ 14"HD/ 3 Cell/ Win 11/ Silver - 6R9M7PA

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel® Core i5-1235U  Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4  Màn hình: 14." HD  Card màn hình: Intel® Iris Xᵉ Graphics

PC Dell Optilex 3090SFF/ Intel Core i5-10505/ 4GB_3200Mhz/ 256GB SSD/ DVD_RW (Keep SSD)/ NoOS - 3090SFF-10505-4GSSD

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-10505 (6C / 12T, 3.2 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

PC Dell Optilex 3090SFF/ Intel Core i5-10505/ 4GB_3200Mhz/ 256GB SSD/ DVD_RW (Keep SSD) - 3090SFF-10505-4GSSD3Y

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i5-10505 (6C / 12T, 3.2 / 4.6GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DDR4  Ổ đĩa quang: DVD RW  Card màn hình: Intel UHD Graphics 630

PC Lenovo ThinkCentre neo 50s/ Intel Pentium G-7400/ 4GB/ 256 SSD/ UHD 710/ WLac+BT/ Black - 11T0004YVA

liên hệ
 Tốc độ CPU: Intel Core i3-12100 (4C/ 8T, 3.3 / 4.3GHz, 12MB)  Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 4 GB DRR4  Card màn hình: Intel® UHD Graphics  Hệ điều hành: FreeDos

Màn Hình LCD_DELL P2722H 27.0 inch/ VGA/ HDMI/ D_Port - DELLLCDP2722H

liên hệ
  Kích thước màn hình: 27 inch   Tính năng hiển thị: Active matrix-TFT LCD, IPS   Độ phân giải: 1920 x 1080 at 60Hz    Độ sáng: 300 cd/m²    Độ tương phản: 1,000:1 (typical)   Thời gian đáp ứng: 8 ms (normal) ; 5 ms (Fast) - (gray to gray)   Pixel pitch: 0.3114 mm

HP 800G6 AIO i5-10500/ 8G/ 512G SSD/ 23.8" T FHD/ Wifi/ Multi/ Adjust Stand/ W10

liên hệ
Tốc độ CPU: Intel® Core™ i5-10500 (3.1 GHz, 12 MB)  Dung lượng ổ cứng: 512 GB SSD  Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4 2666 MHz  Ổ đĩa quang: DVDRW  Card màn hình: Intel® UHD Graphics 630  Màn hình: 23.8 inch FHD+Touch 

HP ProDesk 400 G7 SFF/ i5-10400-2.9G/ 8G/ 256G SSD/ DVDRW/ WL+BT/ W10 - 22B66PA

14.325.000 đ
Tốc độ CPU: Core i5-10400(2.90 GHz,12MB) Dung lượng ổ cứng: 256G SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB DRR4 Ổ đĩa quang: DVDRW Card màn hình: Intel UHD Graphics Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: USB, DP, HDMI, Wifi, Bluetooth

Dell Inspiron 3881/ i5-10400F-2.9G/ 8G/ 256G SSD +1T/ 4Vr/ WL+BT/ W10 - 70228083

22.700.000 đ
Tốc độ CPU: Intel Core i5-10400F(2.9 Ghz/ 12MB) Dung lượng ổ cứng: 256 GB SSD Bộ nhớ RAM: 8 GB DDR4 Ổ đĩa quang: None Card màn hình: GeForce GTX 1650_4GB Hệ điều hành: Windows 10 Tính năng khác: HDMI, USB, VGA, Wifi, Bluetooth
093.7345666